眻
Pinyin: yáng
Tổng quan
眻yáng 1.美目。 2.眉宇间。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yáng |
|---|---|
| Quảng Đông | joeng4 |
| Hàn Quốc | 양 |
| Hán ngữ Trung cổ | jang |
| Phản thiết | 餘亮切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眻yáng 1.美目。 2.眉宇间。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】與章切【集韻】【韻會】余章切,𠀤音陽。美目也。 又【玉篇】眉閒曰眻。 又【廣韻】餘亮切【集韻】弋亮切,𠀤陽去聲。義同。【集韻】或作䁑。通作揚。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䁑