眿
Pinyin: mò
Tổng quan
眿mò 1.斜视;相视。参见"眼眿"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mò |
|---|---|
| Quảng Đông | mak6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眿mò 1.斜视;相视。参见"眼眿"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】同眽。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: mò
眿mò 1.斜视;相视。参见"眼眿"。
| Pinyin | mò |
|---|---|
| Quảng Đông | mak6 |
left-right
【玉篇】同眽。