tiǎn

Pinyin: tiǎn

Tổng quan

biến thể của 㥏[tian3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintiǎn
Quảng Đôngtin5
Chú âmㄊㄧㄢˇ
Phản thiết他典切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睓tiǎn 1.惭愧。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 㥏[tian3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤他典切,音腆。慙也。與㥏同。 又人名。汝睓。見【宋史·宗室表】。

Tự hình

  • Khải thư