睕
Pinyin: wān
Tổng quan
Dáng mắt sâu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wān |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun2 |
| Hán ngữ Trung cổ | quanh |
| Phản thiết | 烏丸切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 阮 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 睕wān 1.见"睕睕"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於遠切【集韻】委遠切,𠀤音婉。【類篇】目開貌。【玉篇】小嫵媚也。 又【廣韻】【集韻】𠀤烏括切,剜入聲。義同。 又【廣韻】【集韻】𠀤烏貫切,剜去聲。睕䀓,大目。又轉目也。 又【集韻】鄔管切,剜上聲。與睕同。 又烏丸切,音剜。睕睕,深目貌。【晉書·載記】孫珍患目,崔約戲曰:溺中則愈。珍曰目何可溺。約曰:卿目睕睕,正耐溺中。
Tự hình
- Khải thư