睭
Tổng quan
Sâu thăm thẳm, nhìn không tới đáy. Cũng nói Chửu chửu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zau2 |
|---|---|
| Mân Nam | tsiu |
| Phản thiết | 知丑切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】知丑切,音帚。深也。【淮南子·兵略訓】深哉睭睭。
Tự hình
- Khải thư
Sâu thăm thẳm, nhìn không tới đáy. Cũng nói Chửu chửu
| Quảng Đông | zau2 |
|---|---|
| Mân Nam | tsiu |
| Phản thiết | 知丑切 |
| Thanh mẫu | 知 |
left-right
【字彙補】知丑切,音帚。深也。【淮南子·兵略訓】深哉睭睭。