Tổng quan

Sâu thăm thẳm, nhìn không tới đáy. Cũng nói Chửu chửu

睭睭 · 目睭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzau2
Mân Namtsiu
Phản thiết知丑切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】知丑切,音帚。深也。【淮南子·兵略訓】深哉睭睭。

Tự hình

  • Khải thư