睯
Tổng quan
u ám chán nản
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Chú âm | ㄏㄨㄣˉ |
|---|---|
| Phản thiết | 呼昆切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT gloomy; depressed
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】呼昆切,音昏。悶也。
Tự hình
- Khải thư
u ám chán nản
| Chú âm | ㄏㄨㄣˉ |
|---|---|
| Phản thiết | 呼昆切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
top-bottom
【字彙】呼昆切,音昏。悶也。