睱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haa6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KA |
| Phản thiết | 亥駕切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】亥駕切,音下。閒睱,視也。一曰緩視也。 又何加切,下平聲。目白貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | haa6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KA |
| Phản thiết | 亥駕切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】亥駕切,音下。閒睱,視也。一曰緩視也。 又何加切,下平聲。目白貌。