睲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sing2 |
|---|---|
| Nhật Bản | MIRU |
| Hán ngữ Trung cổ | sengh |
| Phản thiết | 桑經切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 靜 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤息井切,騂上聲。【玉篇】視也。【廣韻】睲睲,照視。 又【集韻】桑經切,音星。目睛照也。 又【廣韻】蘇佞切,星去聲。義同。
Tự hình
- Khải thư