睳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fui1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KASUMU |
| Hán ngữ Trung cổ | hue |
| Phản thiết | 呼攜切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼攜切【集韻】翾畦切,𠀤音近醯。【埤蒼】瘠人視貌。一曰健而無德。 又【玉篇】目瞢也。 又䀗睳,見䀗字註。
Tự hình
- Khải thư