睸
Tổng quan
mí mí mắt [Eng: eyelid]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mei1 |
|---|---|
| Phản thiết | 明秘切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蜜二切,音寐。目合也。 又明秘切,音媚。義同。本作𥋎。
Tự hình
- Khải thư
mí mí mắt [Eng: eyelid]
| Quảng Đông | mei1 |
|---|---|
| Phản thiết | 明秘切 |
| Thanh mẫu | 明 |
left-right
【集韻】蜜二切,音寐。目合也。 又明秘切,音媚。義同。本作𥋎。