Tổng quan

瞁然

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggwik1
Hán ngữ Trung cổhjyek
Phản thiết呼役切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】許役切【集韻】呼役切,𠀤兄入聲。驚視貌。【周邦彥汴都賦】心駭神悸,瞁䁨而不敢進。【盛恩北固山賦】瞁然失色。 又【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤呼狊切,馨入聲。義同。或作𥆛。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㷦 · 䂓 · 𤋀 · 𥇏