wěng

Pinyin: wěng

Tổng quan

xem 瞈矇 瞈蒙[weng3 meng2]

瞈蒙

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwěng
Quảng Đôngjung2
Chú âmㄨㄣˇ
Phản thiết烏孔切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞈wěng 1.见"瞈蒙"。

Eng

  • CC-CEDICT see 瞈矇|瞈蒙[weng3 meng2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】烏孔切,音塕。瞈矇,目不明也。

Tự hình

  • Khải thư