dàng

Pinyin: dàng

Tổng quan

瞊dàng 1.看不清。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindàng
Quảng Đôngdong6
Phản thiết徒黨切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞊dàng 1.看不清。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】徒黨切,音蕩。不明也。

Tự hình

  • Khải thư