瞐
Pinyin: mò
Tổng quan
瞐mò 1.美丽的眼睛。 2.美的样子。 3.目光深邃。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mò |
|---|---|
| Quảng Đông | mok6 |
| Hán ngữ Trung cổ | mruk |
| Phản thiết | 莫角切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瞐mò 1.美丽的眼睛。 2.美的样子。 3.目光深邃。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】莫角切【集韻】墨角切,𠀤尨入聲。【玉篇】美目也。 又【類篇】目深也。【六書故】亦作𦋹。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦋹