瞕
Pinyin: bì
Tổng quan
bệnh đục thủy tinh thể trong mắt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Quảng Đông | zoeng3 |
| Nhật Bản | KASUMU |
| Chú âm | ㄆㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjangh |
| Phản thiết | 之亮切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瞕bì(ㄅㄧ╝ 又p尅〃屁绋a) ⒈古同睥”。
Eng
- CC-CEDICT cataract in the eye
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【等韻】之亮切,音障。【宇彙】目生瞕翳。【正字通】通作障。
Tự hình
- Khải thư