chī

Pinyin: chī

Tổng quan

Nhìn qua khắp một lượt

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchī
Quảng Đôngci1
Phản thiết抽知切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞝chī 1.历观;遍视。 2.目微合貌。参见"眯瞝"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤抽知切,音螭。視也。【賈誼·弔屈原賦】瞝九州而相君兮,何必懷此都也。【註】瞝謂歷視也。【漢書】作歷。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣉽