瞤
Pinyin: shùn
Tổng quan
giật (cơ hoặc mí mắt) nháy mắt lấp lánh thời gian rất ngắn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shùn |
|---|---|
| Quảng Đông | jeon4 |
| Chú âm | ㄕㄨㄣˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | njyn |
| Phản thiết | 輸閏切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 眼珠跳動。《西京雜記》卷三:「夫目瞤得酒食,燈火華得錢財。」《聊齋志異.卷五.綠衣女》:「心動眼瞤,蓋是常也,何遽此云?」
Eng
- CC-CEDICT twitch (muscle or eyelid)
- CC-CEDICT wink|twinkle|very short time
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】如勻切【集韻】濡純切【韻會】儒純切,𠀤音犉。【說文】目動也。【西京雜記】陸賈曰:目瞤得酒食。【黃帝素問】肉瞤瘛。【註】動掣也。【類篇】或作𥌎。 又【集韻】而宣切,輭平聲。義同。 又【集韻】【韻會】𠀤輸閏切,音舜。開闔目數搖也。與瞚瞬䀢眴𠀤同。
Thuyết Văn
目動也。 从目。閏聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
素問。肉瞤瘛。注。動掣也。西京襍記。陸賈曰。目瞤得酒食。 如勻切。十三部。
【瞤】 (nhuần ⟨thuần⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 目 (mục) | Thanh phù (聲符): 閏 (nhuận) Phiên thiết: Như quân thiết Thượng tự: 如 (như) | Hạ tự: 勻 (quân) Trung cổ thanh mẫu: 日母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'nh' + vận mẫu 'ân' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: nhần (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: mục (Con mắt.) động (Động) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥋃 · 𥌎 · 𥆧 · 𥆧