瞨
Pinyin: jiān
Tổng quan
瞨jiān 1.看着默数。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiān |
|---|---|
| Quảng Đông | pok3 |
| Hán ngữ Trung cổ | buuk |
| Phản thiết | 匹角切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瞨jiān 1.看着默数。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】匹角切,音朴。目暗也。
Tự hình
- Khải thư