瞮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cit3 |
|---|---|
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Hàn Quốc | 철 |
| Phản thiết | 敕列切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
left-mid-right
Khang Hy
【字彙】敕列切,音徹。明也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | cit3 |
|---|---|
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Hàn Quốc | 철 |
| Phản thiết | 敕列切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
left-mid-right
【字彙】敕列切,音徹。明也。