瞸
Pinyin: yè
Tổng quan
瞸yè 1.眼睑。 2.目眇视。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yè |
|---|---|
| Quảng Đông | jip6 |
| Phản thiết | 弋涉切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瞸yè 1.眼睑。 2.目眇视。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】弋涉切,音葉。瞼也。 又【類篇】目眇視也。 又【集韻】虛涉切,音弽。義同。或作䁋䁯。
Tự hình
- Khải thư