ài

Pinyin: ài

Tổng quan

biến thể của 曖 暧[ai4]

瞹瞹

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinài
Quảng Đôngoi2
Nhật BảnKAKURERU
Hàn Quốc
Chú âmㄞˋ
Phản thiết於蓋切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞹ài 1.见"?瞹"﹑"瞹瞹"。 2.见"?瞹"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 曖|暧[ai4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】於蓋切,哀去聲。隱也。 又瞹𥊵,見𥊵字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 曖 · 曖