瞺
Pinyin: huì
Tổng quan
瞺huì 1.眉目之间。 2.眉目开。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huì |
|---|---|
| Quảng Đông | wai3 |
| Hán ngữ Trung cổ | quad |
| Phản thiết | 烏外切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瞺huì 1.眉目之间。 2.眉目开。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤烏外切,音薈。【玉篇】眉目閒貌。
Tự hình
- Khải thư