瞾
chiếu
Hán Việt: chiếu · Pinyin: zhào
Tổng quan
Như 照 (bộ 火); 2. Như 曌 (bộ 日).
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhào |
|---|---|
| Hán Việt | chiếu |
| Quảng Đông | ziu3 |
| Nhật Bản | SHOU |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cùng nghĩa với chữ {chiếu} [照].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瞾zhào 1.唐武则天造此字用作己名。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】同照。○按《正字通》:唐武后自制十九字,以曌爲名,與照音義同,从明,非从二目也。後譌爲瞾。《略記字始》譌爲𣎡。《字彙》改作瞾,《字彙補》又作𥋫,𠀤非。𣎡字原作朋下空。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư