Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmei4
Hán ngữ Trung cổmii
Phản thiết武悲切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】武悲切【集韻】旻悲切,𠀤音眉。伺視也。 又【廣韻】【集韻】𠀤無非切,音微。義同。

Tự hình

  • Khải thư