矀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mii |
| Phản thiết | 武悲切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】武悲切【集韻】旻悲切,𠀤音眉。伺視也。 又【廣韻】【集韻】𠀤無非切,音微。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | mei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mii |
| Phản thiết | 武悲切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】武悲切【集韻】旻悲切,𠀤音眉。伺視也。 又【廣韻】【集韻】𠀤無非切,音微。義同。