矁
Tổng quan
biến thể cũ của 瞅[chou3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cau2 |
|---|---|
| Chú âm | ㄔㄡˇ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「瞅」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 瞅[chou3]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬑡 · 瞅 · 瞅 · 瞅
biến thể cũ của 瞅[chou3]
| Quảng Đông | cau2 |
|---|---|
| Chú âm | ㄔㄡˇ |
left-right
Dị thể: 𬑡 · 瞅 · 瞅 · 瞅