矄
Pinyin: xūn
Tổng quan
矄xūn 1.目光暗淡。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xūn |
|---|---|
| Quảng Đông | fan1 |
| Phản thiết | 許云切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 矄xūn 1.目光暗淡。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】許云切,音熏。目暗也。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: xūn
矄xūn 1.目光暗淡。
| Pinyin | xūn |
|---|---|
| Quảng Đông | fan1 |
| Phản thiết | 許云切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】許云切,音熏。目暗也。