矆
Tổng quan
Mở to mắt, trợn mắt mà nhìn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fok3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hyak |
| Phản thiết | 怳縛切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】許縛切【集韻】怳縛切,𠀤况入聲。【說文】大視也。 又矆睒,電光也。【木華·海賦】䨹昱絕電,百色妖露,呵㗵掩鬱,矆睒無度。【註】言羣妖吞吐光色,眩惑無定也。【玉篇】亦作䂄。 又【集韻】屋虢切,音擭。視遽貌。或作蒦。
Thuyết Văn
大視皃。 从目。蒦聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
依廣韵作皃。魏都賦。㦜焉失容。李曰。今本作䂄。大視也。 按篇、韵皆䂄爲正字、矆爲或字。許縛切。五部。
【矆】 (ở) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 目 (mục) | Thanh phù (聲符): 蒦 (hoạch) Phiên thiết: Hứa phược thiết Thượng tự: 許 (hứa) | Hạ tự: 縛 (phược) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'oa' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: hoá (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đại (Lớn.) thị (Nhìn kĩ) mạo
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䂄