矋
Pinyin: lei
Tổng quan
(Cant.) to stare angrily
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lei |
|---|---|
| Quảng Đông | lai6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 矋lei ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 矖 · 矖
Pinyin: lei
(Cant.) to stare angrily
| Pinyin | lei |
|---|---|
| Quảng Đông | lai6 |
left-right
Dị thể: 矖 · 矖