kuàng

Pinyin: kuàng

Tổng quan

quạng cập quạng

矖矌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkuàng
Quảng Đôngkwong3
Hán ngữ Trung cổkhuangh
Phản thiết苦謗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矌kuàng 1.目无珠,瞎。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤苦謗切,音曠。【玉篇】目無眹也。 又【集韻】古曠切,光去聲。目無色也。 又【集韻】光鑊切,光入聲。【類篇】張目貌。 又【倉頡篇】矖矌,視貌。【江淹·雜體詩】矖矌盡都甸。

Tự hình

  • Khải thư