矖
Pinyin: xǐ
Tổng quan
to stare at
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | lai6 |
| Hán ngữ Trung cổ | lie |
| Phản thiết | 呂支切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 矖xǐ 1.视;远看。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤所綺切,音屣。【玉篇】視也。【倉頡篇】索視之貌。【魏書·張淵·觀象賦】矖目八荒。【劉勰·通塞篇】登峰而長矖。【集韻】或作䚕𥊂。 又【集韻】所蟹切,音灑。亦視也。【後漢·馬融·廣成頌】目矖鼎俎。【註】矖,音灑。 又【廣韻】呂支切【集韻】【韻會】鄰知切。𠀤與離同。矖瞜,見瞜字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 矋 · 𰥢 · 矋