Tổng quan

biến thể của 碇[ding4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdeng6
Nhật BảnIKARI
Chú âmㄉㄧㄥˋ
Hán ngữ Trung cổtengh
Phản thiết丁定切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT variant of 碇[ding4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤丁定切,音釘。錘舟石。或作碇。亦作磸。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 碇