矷
Tổng quan
(một loại đá)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zi2 |
|---|---|
| Chú âm | ㄗˇ |
| Phản thiết | 將几切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (a kind of stone)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】將几切,音子。【玉篇】石名。
Tự hình
- Khải thư
(một loại đá)
| Quảng Đông | zi2 |
|---|---|
| Chú âm | ㄗˇ |
| Phản thiết | 將几切 |
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【五音集韻】將几切,音子。【玉篇】石名。