矺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaak3 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 탁 |
| Hán ngữ Trung cổ | tap |
| Phản thiết | 陟格切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤陟格切,音舴。同磔省。詳磔字註。 又【廣韻】磓也。 又【廣韻】他各切,音託。矺䑕,木名。一曰王棘。【儀禮·士喪禮註】王棘,矺䑕。 又【廣韻】都盍切,音𧝡。擲地聲。 又【五音集韻】竹亞切,音吒。義同。亦作䂝。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䂝