Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngman4
Hàn Quốc
Phản thiết眉貧切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】眉貧切,音民。美石,次玉。亦作玟瑉珉。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 珉 · 珉