砈
Pinyin: è
Tổng quan
astatin (hoá học) (Đài Loan)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | è |
|---|---|
| Quảng Đông | ngo5 |
| Chú âm | ㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | qrek |
| Phản thiết | 奴果切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (astatine,At)化學元素。原子序85。全部同位素都具放射性,為鹵族中最重的元素。可用α粒子撞擊鉍而得,其性質似碘而易揮發。大陸地區譯為砹。
Eng
- CC-CEDICT astatine (chemistry) (Tw)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】奴果切,捼上聲。䂺。砈,石貌。
Tự hình
- Khải thư