Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghong1
Hán ngữ Trung cổkhangh
Phản thiết客庚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦浪切【集韻】【正韻】口浪切,𠀤音抗。砊硠,石聲。 又【廣韻】客庚切,音坑。義同。 又【集韻】丘剛切,音康。砊礚,雷聲。【張衡·思𤣥賦】凌驚雷之砊礚。

Tự hình

  • Khải thư