Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzi2
Phản thiết渚市切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】渚市切,音止。擣繒石。【揚子·太𤣥經】輆於砋石。一曰礪石。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Khải thư