砎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaai3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KATAI |
| Hán ngữ Trung cổ | ghrat |
| Phản thiết | 訖黠切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 怪 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古拜切【集韻】居拜切,𠀤音戒。硬也。 又【集韻】訖黠切,音拮。礣砎,小石。 又【玉篇】下瞎切,音黠。石貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥐤 · 𥔅