砏
Tổng quan
Tiếng động
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fan1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 분 |
| Hán ngữ Trung cổ | phin |
| Phản thiết | 披巾切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 諄 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】披巾切,品平聲。【博雅】砏磤,聲也。【楚辭·九懷】鉅寶遷兮砏磤。【註】砏磤,石聲。 又【廣韻】砏磤,大雷也。 又【廣韻】府巾切,音彬。水名。又石。 又【集韻】敷文切。音芬。大聲也。
Tự hình
- Khải thư