砕
Tổng quan
biến thể của 碎[sui4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seoi3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KUDAKU |
| Hàn Quốc | SWAY |
| Chú âm | ㄙㄨㄟˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 碎[sui4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 碎
biến thể của 碎[sui4]
| Quảng Đông | seoi3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KUDAKU |
| Hàn Quốc | SWAY |
| Chú âm | ㄙㄨㄟˋ |
left-right
Dị thể: 碎