jin

Pinyin: jin

Tổng quan

ngầm đá ngầm [Eng: Oust (by underhand tricks)]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjin
Quảng Đônggaam1
Mân Namgîm

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砛jin ⒈义未详。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư