砛
Pinyin: jin
Tổng quan
ngầm đá ngầm [Eng: Oust (by underhand tricks)]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jin |
|---|---|
| Quảng Đông | gaam1 |
| Mân Nam | gîm |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 砛jin ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: jin
ngầm đá ngầm [Eng: Oust (by underhand tricks)]
| Pinyin | jin |
|---|---|
| Quảng Đông | gaam1 |
| Mân Nam | gîm |
left-right