Tổng quan

sulfone

砜类 · 砜吸磷 · 亚砜 · 硒砜 · 二亚砜 · 二苯砜 · 氨苯砜 · 环丁砜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfung1
Chú âmㄈㄣˉ
Hán ngữ Trung cổpiung

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砜 以有磺酰基并通常借助硫与两个碳原子连结(如与两个烃基或一个简单的二价基)为特征的一类有机化合物,一般是结晶状稳定化合物,可由有机硫化物的氧化或其他方法制得 砜 fēng硫酰基与烃基或芳香基结合而成的一类有机化合物。如二甲~、二苯~、氨苯~等。

Eng

  • CC-CEDICT sulfone

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 砜 · 砜 · 碸 · 砜 · 碸