砡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | juk6 |
|---|---|
| Nhật Bản | SOROERU |
| Hán ngữ Trung cổ | ngiuk |
| Phản thiết | 魚菊切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】魚菊切【集韻】逆菊切,𠀤㟅入聲。齊頭貌。【馬融·長笛賦】𥳑積頵砡。 又【五音集韻】魚欲切,音玉。【字林】齊也。
Tự hình
- Khải thư