yǐng

Pinyin: yǐng

Tổng quan

砤yǐng 1.矮小貌。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǐng
Quảng Đôngto4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砤yǐng 1.矮小貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同砣。

Tự hình

  • Khải thư