砩
Pinyin: fèi
Tổng quan
đắp đập ngăn nước bằng đá tên của một loại đá
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fèi |
|---|---|
| Quảng Đông | fai3 |
| Chú âm | ㄈㄨˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | pyad |
| Phản thiết | 方肺切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 砩 氟石”旧作砩石” 砩fèi 1.以石拦水。 2.指堤坝。
Eng
- CC-CEDICT dam up water with rocks
- CC-CEDICT name of a stone
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】方肺切【集韻】放吠切,𠀤音廢。以石遏水曰砩。 又【玉篇】扶勿切,音佛。石名。
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư