砪
Pinyin: mǔ
Tổng quan
砪mǔ 1.见"云砪"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | mou5 |
| Phản thiết | 莫後切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 砪mǔ 1.见"云砪"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】莫後切,音母。雲砪,藥名。通作母。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: mǔ
砪mǔ 1.见"云砪"。
| Pinyin | mǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | mou5 |
| Phản thiết | 莫後切 |
| Thanh mẫu | 明 |
left-right
【集韻】莫後切,音母。雲砪,藥名。通作母。