砫
Pinyin: zhǔ
Tổng quan
bài vị tổ tiên
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | cyu5 |
| Chú âm | ㄗㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjyox |
| Phản thiết | 腫庾切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「石砫縣」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 砫zēng〈古〉一种系着丝绳的短箭,用来射飞鸟。
Eng
- CC-CEDICT ancestral tablet
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】之縷切【集韻】腫庾切,𠀤音主。宗廟宔石。亦作宔。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 宔 · 宔