Pinyin:

Tổng quan

nhiều đá

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggwak1
Chú âmㄌㄜˋ
Hán ngữ Trung cổlrek
Phản thiết力摘切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砳lè 1.象声词。石块撞击声。

Eng

  • CC-CEDICT rocky

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】力摘切,音𥖪。石聲。同礐。【六書略】二石相擊成聲。

Tự hình

  • Khải thư