zhé

Pinyin: zhé

Tổng quan

砶zhé 1.敲;击。 2.古代一种分裂肢体的酷刑。又称"车裂"。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhé
Quảng Đôngpaak3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砶zhé 1.敲;击。 2.古代一种分裂肢体的酷刑。又称"车裂"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【奚韻】同珀。

Tự hình

  • Khải thư