砹
Pinyin: ài
Tổng quan
astatin (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ài |
|---|---|
| Quảng Đông | ngaai6 |
| Chú âm | ㄞˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | qad |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 砹〈名〉 一种属于卤族的放射性元素,原子序数85--元素符号at 砹ài化学元素,具有放射性。符号at。
Eng
- CC-CEDICT astatine (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư